cửa già

cửa già

Du khách dừng lại trước cửa già cổ kính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chùa cổ, ngôi chùa lịch sử lâu đời: "cửa già" cách gọi hình tượng, văn chương để chỉ ngôi chùa cổ kính, thường gắn với sự trầm mặc, tĩnh lặng bề dày thời gian. Từ này mang sắc thái trang trọng, thi vị hơn so với "chùa" thông thường.
    • Nơi tu hành, cửa Phật: "cửa già" cũng được dùng để chỉ chốn thiền môn, nơi các nhà sư tu tập, thường gợi lên hình ảnh thanh tịnh, xa rời thế tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bóng chiều buông xuống cửa già. (Bóng chiều phủ lên ngôi chùa cổ kính.)
    • Tiếng chuông cửa già ngân vang trong gió. (Tiếng chuông từ ngôi chùa cổ vọng ra trong làn gió.)
    • Khách thập phương tìm về cửa già để cầu bình an. (Du khách từ nhiều nơi tìm đến chốn chùa chiền để cầu mong sự an lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cửa già" trong văn thơ: thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển hoặc văn học lãng mạn để gợi tả không gian tĩnh mịch, hoài niệm.

    • Cửa già lặng lẽ dưới mưa, (Ngôi chùa cổ im lìm trong cơn mưa,)
    • Khói hương nghi ngút, gió đưa thoảng về. (Khói hương bay lên, gió nhẹ đưa hương đi xa.)
  • "Cửa già" như biểu tượng: có thể tượng trưng cho sự từ bỏ danh lợi, tìm về cõi tâm linh.

    • Ông ấy rời bỏ chốn quan trường, quy y cửa già. (Ông ấy từ bỏ công danh, vào chùa tu hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Chùa (danh từ): nơi thờ Phật, công trình kiến trúc tôn giáo — từ phổ thông, trung tính hơn "cửa già".

    • Chùa làng tôi cây đa cổ thụ. (Ngôi chùalàng tôi cây đa già.)
  • Già (tính từ): tuổi, lâu nămthành tố trong "cửa già" mang nghĩa cổ kính.

    • Cây đa già trước cửa chùa. (Cây đa lâu năm trước cổng chùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Chùa cổ: ngôi chùa từ lâu đời.
  • Thiền môn: chốn tu hành của nhà sư.
  • Cửa Phật: nơi thờ Phật, cửa từ bi.
Thành ngữ liên quan
  • Cửa già, khói tỏa: gợi tả cảnh chùa chiền thanh tịnh, khói hương nghi ngút.
    • Sáng sớm, cửa già khói tỏa, tiếng vang đều. (Buổi sáng, ngôi chùa cổ khói hương bay lên, tiếng vọng đều đều.)